辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tiệc chiêu đãi" (1件)

tiệc chiêu đãi
日本語 フレセプション、晩餐会
マイ単語
Tiệc chiêu đãi được tổ chức trọng thể.
レセプションは厳かに開催された。

swap_horiz 類語検索結果 "tiệc chiêu đãi" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "tiệc chiêu đãi" (1件)

Tiệc chiêu đãi được tổ chức trọng thể.
レセプションは厳かに開催された。